-
Lanthanum cacbonat được dùng để làm gì?
Lanthanum cacbonat là một loại bột màu trắng đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau do tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này có hàm lượng TREO (tổng oxit đất hiếm) ≥ 45% và hàm lượng La2O3/REO (lanthanum oxide/oxit đất hiếm) ≥ 99,99%, có giá trị cao.Đọc thêm -
Tantalum pentachloride Số CAS: 7721-01-9 Bột Tacl5
1. Tantalum pentachloride Thông tin cơ bản Công thức hóa học: TaCl₅ Tên tiếng Anh: Tantalum (V) chloride hoặc Tantalic Chloride Khối lượng phân tử: 358.213 Số CAS: 7721-01-9 Số EINECS: 231-755-6 2. Tantalum pentachloride Tính chất vật lý Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt...Đọc thêm -
Khám phá nguyên tố kim loại Bari
Bari là một nguyên tố kim loại quan trọng với nhiều tính chất và ứng dụng độc đáo. Chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về kiến thức cơ bản về bari, bao gồm danh pháp, cấu trúc, tính chất hóa học và ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hãy cùng nhau khám phá thế giới kim loại tuyệt vời này! ...Đọc thêm -
Hợp kim nhôm Scandium
Scandium là một nguyên tố chuyển tiếp và là một trong những nguyên tố đất hiếm. Nó có những đặc tính tuyệt vời như độ mềm, tính chất hóa học hoạt động, độ dẫn điện cao và trọng lượng riêng thấp. Khi được thêm vào hợp kim nhôm, nó có thể cải thiện đáng kể độ bền, độ dẻo dai và các đặc tính khác của hợp kim nhôm.Đọc thêm -
Phát triển và ứng dụng vật liệu hợp kim nhôm Scandium
Là một hợp kim nhẹ quan trọng đối với thiết bị vận tải hàng không, các tính chất cơ học vĩ mô của hợp kim nhôm có liên quan chặt chẽ đến cấu trúc vi mô của nó. Bằng cách thay đổi các thành phần hợp kim chính trong cấu trúc hợp kim nhôm, cấu trúc vi mô của hợp kim nhôm có thể được thay đổi...Đọc thêm -
Scandium oxide có triển vọng ứng dụng rộng rãi
Scandium oxide, với công thức hóa học Sc2O3, là một chất rắn màu trắng hòa tan trong nước và axit nóng. Do khó khăn trong việc chiết xuất trực tiếp các sản phẩm scandium từ các khoáng chất chứa scandium, scandium oxide hiện chủ yếu được thu hồi và chiết xuất từ các sản phẩm phụ của scandium có chứa...Đọc thêm -
Tin tốt là chúng tôi cung cấp Zirconium chloride có độ tinh khiết cao 99,99% Hf 50ppm tối đa để bán chạy
Chúng tôi có thể cung cấp Zirconium chloride có độ tinh khiết cao 99,99%, tạp chất thấp Hf 50ppm tối đa với số lượng lớn. Spification của Zirconium chloride Tên sản phẩm Zirconium chloride Số CAS: 10026-11-6 Ngày sản xuất: 26 tháng 9 năm 2024 Số lô: 2024092606 Số lượng: 1000kg Kiểm tra...Đọc thêm -
Zirconium Tetrachloride (Zirconium Chloride) là gì?
Zirconium tetrachloride, với công thức phân tử ZrCl4, là một tinh thể hoặc bột bóng màu trắng dễ hút ẩm. Zirconium tetrachloride thô chưa được tinh chế có màu vàng nhạt, trong khi zirconium tetrachloride tinh chế đã được tinh chế có màu hồng nhạt. Đây là một loại vật liệu thô...Đọc thêm -
Hợp kim kim loại Lanthanum Cerium La-Ce được sử dụng để làm gì?
Công dụng của kim loại hợp kim lanthanum-cerium (La-Ce) là gì? Hợp kim lanthanum-cerium (La-Ce) là sự kết hợp của các kim loại đất hiếm lanthanum và xeri, đã thu hút sự chú ý rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau do các đặc tính tuyệt vời của nó. Hợp kim này thể hiện sự...Đọc thêm -
Kim loại xeri được dùng để làm gì?
Kim loại xeri là một kim loại đất hiếm quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Các ứng dụng chính của kim loại xeri như sau: 1. Trong lĩnh vực quang học: Kim loại xeri có thể được sử dụng để sản xuất kính quang học, gốm sứ và dụng cụ quang học, có hiệu suất quang học tốt và ổn định nhiệt...Đọc thêm -
Nguyên tố 56: Bari
1、 Giới thiệu về nguyên tố Bari, nguyên tố kim loại kiềm thổ, có ký hiệu hóa học là Ba, nằm trong nhóm IIA của chu kỳ thứ sáu của bảng tuần hoàn. Đây là một kim loại kiềm thổ mềm, có ánh bạc trắng và là nguyên tố hoạt động mạnh nhất trong các kim loại kiềm thổ. Tên nguyên tố xuất phát từ ...Đọc thêm -
Kim loại Bari
Bari kim loại Bari, kim loại Công thức cấu tạo: Ba 【 Khối lượng phân tử 】 137,33 [Tính chất vật lý và hóa học] Kim loại mềm màu trắng bạc vàng. Tỷ trọng tương đối 3,62, nhiệt độ nóng chảy 725 ℃, nhiệt độ sôi 1640 ℃. Lập phương tâm khối: α = 0,5025nm. Nhiệt nóng chảy 7,66kJ/mol, nhiệt hóa hơi 149,20...Đọc thêm